架空
jiàkōng
[ㄐㄧㄚˋ ㄎㄨㄥ]
GIÁ KHÔNG
- 1.xây (nhà chòi, v.v.) trên cột
- 2.cài đặt (đường dây điện, v.v.) trên cao
- 3.(ví von) không có căn cứ; không thực tế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ví von) làm cho ai đó trở thành bù nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.