學華語Kaori Dict

架走

jiàzǒu

ㄐㄧㄚˋ ㄗㄡˇ

GIÁ TẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    那麼上高架走。

    nàme Shànggāo jiàzǒu。

    Hãy đi đường cao tốc

  • 2

    要不要上高架走?

    yàobù yào Shànggāo jiàzǒu?

    Có muốn đi đường cao tốc không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

架走 nghĩa là gì? · Kaori Dict