例句Câu ví dụ
- 1
那麼上高架走。
nàme Shànggāo jiàzǒu。
Hãy đi đường cao tốc
- 2
要不要上高架走?
yàobù yào Shànggāo jiàzǒu?
Có muốn đi đường cao tốc không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
