例句Câu ví dụ
- 1
這條街鋪上了柏油。
zhè tiáo jiē pū shàng le bǎiyóu。
Con đường này được lát bằng asphal
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
這條街鋪上了柏油。
zhè tiáo jiē pū shàng le bǎiyóu。
Con đường này được lát bằng asphal