學華語Kaori Dict

柏油

bǎiyóu

ㄅㄞˇ ㄧㄡˊ

BÁCH DẦU

  1. 1.nhựa đường
  2. 2.nhựa hắc ín
  3. 3.nhựa đường đặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條街鋪上了柏油。

    zhè tiáo jiē pū shàng le bǎiyóu。

    Con đường này được lát bằng asphal

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏油 nghĩa là gì? · Kaori Dict