例句Câu ví dụ
- 1
他家在這兒某處。
tā jiā zài zhèr mǒuchù。
Nhà anh ấy ở đây đâu đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
他家在這兒某處。
tā jiā zài zhèr mǒuchù。
Nhà anh ấy ở đây đâu đó