學華語Kaori Dict

染髮

giản thể: 染发

rǎn

ㄖㄢˇ ㄈㄚˋ

NHIỄM PHÁT

  1. 1.nhuộm tóc
  2. 2.xả
  3. 3.tô màu

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆染發了。

    Tāngmǔ rǎnfà le。

    Tom đã nhuộm tóc

  • 2

    一直染發太麻煩了。

    yīzhí rǎnfà tài máfan le。

    Việc nhuộm tóc liên tục quá phiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染发 nghĩa là gì? · Kaori Dict