學華語Kaori Dict

染色

rǎn

ㄖㄢˇ ㄙㄜˋ

NHIỄM SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種布料染色後顯色均勻,製作起來很方便。

    zhèzhǒng bùliào rǎnsè hòu xiǎn sè jūnyún, zhìzuò qǐlai hěn fāngbiàn。

    Chất vải này sau khi nhuộm màu sắc đều, rất tiện lợi trong quá trình sản xuất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染色 nghĩa là gì? · Kaori Dict