例句Câu ví dụ
- 1
這種布料染色後顯色均勻,製作起來很方便。
zhèzhǒng bùliào rǎnsè hòu xiǎn sè jūnyún, zhìzuò qǐlai hěn fāngbiàn。
Chất vải này sau khi nhuộm màu sắc đều, rất tiện lợi trong quá trình sản xuất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
