查房
cháfáng
[ㄔㄚˊ ㄈㄤˊ]
TRA PHÒNG
- 1.kiểm tra phòng
- 2.đi kiểm tra các phòng (y tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.