學華語Kaori Dict

查爾斯

giản thể: 查尔斯

Cháěr

ㄔㄚˊ ㄦˇ ㄙ

TRA NHĨ TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她對查爾斯一見鐘情。

    tā duì Cháěrsī yījiànzhōngqíng。

    Cô ấy đã yêu Charles ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 2

    你偷走了我的生活,查爾斯。

    nǐ tōu zǒu le wǒ de shēnghuó, Cháěrsī。

    Anh đã lấy đi cuộc sống của tôi, Charles.

  • 3

    查爾斯王子將會是下一任英國國王。

    Cháěrsī wángzǐ jiānghuì shì xià yī rèn Yīngguó guówáng。

    Hoàng tử Charles sẽ là vua Anh tiếp theo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查爾斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict