學華語Kaori Dict

查爾斯·狄更斯

giản thể: 查尔斯·狄更斯

Cháěr·gēng

ㄔㄚˊ ㄦˇ ㄙ ㄉㄧˊ ㄍㄥ ㄙ

TRA NHĨ TƯ · ĐỊCH CANH TƯ

  1. 1.Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查爾斯·狄更斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict