- 1.(Đài Loan) Clinton (tên)
- 2.Bill Clinton (1946-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1993-2001
- 3.Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.