學華語Kaori Dict

柴油

cháiyóu

ㄔㄞˊ ㄧㄡˊ

SÀI DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個取暖裝置用柴油作為燃料。

    zhège qǔnuǎn zhuāngzhì yòng cháiyóu zuòwéi ránliào。

    Thiết bị sưởi này sử dụng dầu diesel làm nhiên liệu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴油 nghĩa là gì? · Kaori Dict