例句Câu ví dụ
- 1
這個取暖裝置用柴油作為燃料。
zhège qǔnuǎn zhuāngzhì yòng cháiyóu zuòwéi ránliào。
Thiết bị sưởi này sử dụng dầu diesel làm nhiên liệu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
