學華語Kaori Dict

樹枝

giản thể: 树枝

shùzhī

ㄕㄨˋ ㄓ

THỤ CHI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他緊緊抓住樹枝。

    tā jǐnjǐn zhuāzhù shùzhī。

    Anh ấy nắm chặt cành cây

  • 2

    松鼠躲在樹枝底下。

    sōngshǔ duǒ zài shùzhī dǐxia。

    Chú mèo đang trốn dưới cành cây

  • 3

    燈籠在樹枝上吊著。

    dēnglóng zài shùzhī shàngdiào zhe。

    Đèn lồng treo trên cành cây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict