學華語Kaori Dict

校慶

giản thể: 校庆

xiàoqìng

ㄒㄧㄠˋ ㄑㄧㄥˋ

HIỆU KHÁNH

  1. 1.lễ kỷ niệm thành lập trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次校慶時,他將第一次做主角。

    zhè cì xiàoqìng shí, tā jiāng dìyīcì zuòzhǔ jiǎo。

    Lần đầu tiên trong lễ kỷ niệm trường, anh ấy sẽ đóng vai chính

  • 2

    他們互幫互助,把校慶搞得很成功。

    tāmen hù bāng hùzhù, bǎ xiàoqìng gǎo dehěn chénggōng。

    Họ giúp đỡ nhau, làm cho lễ kỷ niệm trường rất thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict