例句Câu ví dụ
- 1
這次校慶時,他將第一次做主角。
zhè cì xiàoqìng shí, tā jiāng dìyīcì zuòzhǔ jiǎo。
Lần đầu tiên trong lễ kỷ niệm trường, anh ấy sẽ đóng vai chính
- 2
他們互幫互助,把校慶搞得很成功。
tāmen hù bāng hùzhù, bǎ xiàoqìng gǎo dehěn chénggōng。
Họ giúp đỡ nhau, làm cho lễ kỷ niệm trường rất thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
