校草
xiàocǎo
[ㄒㄧㄠˋ ㄘㄠˇ]
HIỆU THẢO
- 1.cậu đẹp trai nhất trường (xem thêm 校花[xiao4 hua1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.