- 1.cách
- 2.thứ
- 3.phương thức
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.diện mạo
- 5.hình dạng
- 6.lượng từ: loại, kiểu

例句Câu ví dụ
- 1
這個樣很好看。
zhè ge yàng hěn hǎo kàn
Cách này rất đẹp
- 2
最近咋樣?
zuìjìn zǎ yàng?
Gần đây thế nào?
- 3
夏天過得咋樣啊?
xiàtiān guòdé zǎ yàng a?
Mùa hè ra sao vậy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.