學華語Kaori Dict

giản thể:

yàng

ㄧㄤˋ

DẠNG

HSK 6TOCFL 3N/M
  1. 1.cách
  2. 2.thứ
  3. 3.phương thức
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.diện mạo
  2. 5.hình dạng
  3. 6.lượng từ: loại, kiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個樣很好看。

    zhè ge yàng hěn hǎo kàn

    Cách này rất đẹp

  • 2

    最近咋樣?

    zuìjìn zǎ yàng?

    Gần đây thế nào?

  • 3

    夏天過得咋樣啊?

    xiàtiān guòdé zǎ yàng a?

    Mùa hè ra sao vậy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

样 nghĩa là gì? · Kaori Dict