學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核擴散
核擴散
giản thể:
核扩散
hé
kuò
sàn
[ㄏㄜˊ ㄎㄨㄛˋ ㄙㄢˋ]
HẠCH KHUẾCH TÁN
1.
phổ biến vũ khí hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
擴大
kuòdà
mở rộng
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
擴展
kuòzhǎn
mở rộng
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
擴
khuếch, quẳng
mở rộng, toả rộng, kéo dài
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核擴散 nghĩa là gì? · Kaori Dict