根式
gēnshì
[ㄍㄣ ㄕˋ]
CĂN THỨC
- 1.(toán học) một biểu thức căn; biểu thức thuộc dạng căn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.