根由
gēnyóu
[ㄍㄣ ㄧㄡˊ]
CĂN DO
- 1.ngọn ngành và lý do
- 2.câu chuyện chi tiết
- 3.nguyên nhân gốc rễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.