學華語Kaori Dict

根系

gēn

ㄍㄣ ㄒㄧˋ

CĂN HỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅樹林吸收的二氧化碳比地球上其他任何樹木都多。其原因是它擁有龐大的地下根系結構。

    hóngshùlín xīshōu de èryǎnghuàtàn bǐ dìqiú shàng qítā rènhé shùmù dōu duō。 qí yuányīn shì tā yōngyǒu pángdà de dìxià gēnxì jiégòu。

    Rừng cây đỏ hấp thụ nhiều khí carbon dioxide hơn bất kỳ loại cây nào trên Trái Đất. Nguyên nhân là vì nó có cấu trúc rễ dưới đất rất lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根系 nghĩa là gì? · Kaori Dict