例句Câu ví dụ
- 1
紅樹林吸收的二氧化碳比地球上其他任何樹木都多。其原因是它擁有龐大的地下根系結構。
hóngshùlín xīshōu de èryǎnghuàtàn bǐ dìqiú shàng qítā rènhé shùmù dōu duō。 qí yuányīn shì tā yōngyǒu pángdà de dìxià gēnxì jiégòu。
Rừng cây đỏ hấp thụ nhiều khí carbon dioxide hơn bất kỳ loại cây nào trên Trái Đất. Nguyên nhân là vì nó có cấu trúc rễ dưới đất rất lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
