學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
格林納達
格林納達
giản thể:
格林纳达
Gé
lín
nà
dá
[ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄋㄚˋ ㄉㄚˊ]
CÁCH LÂM NẠP ĐẠT
1.
Grenada
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
價格
jiàgé
giá
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
性格
xìnggé
bản chất
表格
biǎogé
biểu mẫu
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
資格
zīgé
trình độ
逐字解
Từng chữ trong từ
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
林
lâm
rừng, đồi
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
達
đạt
đến, đạt được
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
格林纳达 nghĩa là gì? · Kaori Dict