- 1.(về tội phạm) xảy ra
- 2.(cũ) (tội phạm) được phát hiện
- 3.điều tra tội phạm tại chỗ

例句Câu ví dụ
- 1
犯罪嫌疑人在案發後迅速轉移了贓款,給調查工作帶來了困難。
fànzuì xiányírén zài ànfā hòu xùnsù zhuǎnyí le zāngkuǎn, gěi diàochá gōngzuò dàilái le kùnnan。
Người nghi phạm tội đã nhanh chóng chuyển tiền bất hợp pháp sau vụ việc, gây khó khăn cho công tác điều tra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!