學華語Kaori Dict

案發

giản thể: 案发

àn

ㄢˋ ㄈㄚ

ÁN PHÁT

  1. 1.(về tội phạm) xảy ra
  2. 2.(cũ) (tội phạm) được phát hiện
  3. 3.điều tra tội phạm tại chỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    犯罪嫌疑人在案發後迅速轉移了贓款,給調查工作帶來了困難。

    fànzuì xiányírén zài ànfā hòu xùnsù zhuǎnyí le zāngkuǎn, gěi diàochá gōngzuò dàilái le kùnnan。

    Người nghi phạm tội đã nhanh chóng chuyển tiền bất hợp pháp sau vụ việc, gây khó khăn cho công tác điều tra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案發 nghĩa là gì? · Kaori Dict