學華語Kaori Dict

桌布

zhuō

ㄓㄨㄛ ㄅㄨˋ

TRÁC BỐ

  1. 1.khăn trải bàn
  2. 2.(tin học) hình nền máy tính
  3. 3.hình nền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌布在櫥櫃裡。

    zhuōbù zài chúguì lǐ。

    Chăn trải bàn ở trong tủ

  • 2

    桌子優雅的用白色的桌布覆蓋著, 上面擺著最美的瓷盤, 銀製的餐具和巧妙折疊好的餐巾, 奶油色蠟燭的燭光照亮整個房間。

    zhuōzi yōuyǎ de yòng báisè de zhuōbù fùgài zhe , shàngmiàn bǎi zhe zuì Měidí cí pán , yínzhì de cānjù hé qiǎomiào zhédié hǎo de cānjīn , nǎiyóu sè làzhú de zhúguāng zhàoliàng zhěnggè fángjiān。

    Bàn ăn được phủ bằng khăn trải bàn trắng, trên đó đặt những cái đĩa sành đẹp nhất, dụng cụ ăn bằng bạc và khăn ăn được gấp tinh tế, ánh sáng từ nến màu kem chiếu sáng cả căn phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桌布 nghĩa là gì? · Kaori Dict