學華語Kaori Dict

桌遊

giản thể: 桌游

zhuōyóu

ㄓㄨㄛ ㄧㄡˊ

TRÁC DU

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom和Mary玩了桌游。

    T o m hé M a r y wán le zhuōyóu。

    Tom và Mary chơi trò chơi bàn

  • 2

    我發明了一款新桌游。

    wǒ fāmíng le yī kuǎnxīn zhuōyóu。

    Tôi đã phát minh ra một trò chơi bàn mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桌游 nghĩa là gì? · Kaori Dict