學華語Kaori Dict

桌面

zhuōmiàn

ㄓㄨㄛ ㄇㄧㄢˋ

TRÁC DIỆN

  1. 1.màn hình máy tính
  2. 2.mặt bàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    自己可以在桌面上拿。

    zìjǐ kěyǐ zài zhuōmiàn shàng ná。

    Mình có thể lấy ở mặt bàn.

  • 2

    好學生總是保持桌面整潔。

    hàoxué shēng zǒngshì bǎochí zhuōmiàn zhěngjié。

    Học sinh giỏi luôn giữ bàn học sạch sẽ

  • 3

    我在桌面上建了一個快捷方式。

    wǒ zài zhuōmiàn shàng jiàn le yīge kuàijiéfāngshì。

    Tôi đã tạo một biểu tượng nhanh trên desktop.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桌面 nghĩa là gì? · Kaori Dict