例句Câu ví dụ
- 1
自己可以在桌面上拿。
zìjǐ kěyǐ zài zhuōmiàn shàng ná。
Mình có thể lấy ở mặt bàn.
- 2
好學生總是保持桌面整潔。
hàoxué shēng zǒngshì bǎochí zhuōmiàn zhěngjié。
Học sinh giỏi luôn giữ bàn học sạch sẽ
- 3
我在桌面上建了一個快捷方式。
wǒ zài zhuōmiàn shàng jiàn le yīge kuàijiéfāngshì。
Tôi đã tạo một biểu tượng nhanh trên desktop.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
