桐木偶
tóngmùǒu
[ㄊㄨㄥˊ ㄇㄨˋ ㄡˇ]
ĐỒNG MỘC NGẪU
- 1.đối tượng chôn cất hình nộm
- 2.bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄊㄨㄥˊ ㄇㄨˋ ㄡˇ]
ĐỒNG MỘC NGẪU
