桐油
tóngyóu
[ㄊㄨㄥˊ ㄧㄡˊ]
ĐỒNG DẦU
- 1.dầu trẩu, từ cây trẩu Nhật Bản Aleurites cordata, dùng trong sản xuất sơn mài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.