梁木
liángmù
[ㄌㄧㄤˊ ㄇㄨˋ]
LƯƠNG MỘC
- 1.dầm
- 2.xà ngang
- 3.khung cửa
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.người có thể gánh vác trọng trách
- 5.trụ cột (của tổ chức)
- 6.cột trụ (của quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.