學華語Kaori Dict

梁木

liáng

ㄌㄧㄤˊ ㄇㄨˋ

LƯƠNG MỘC

  1. 1.dầm
  2. 2.xà ngang
  3. 3.khung cửa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.người có thể gánh vác trọng trách
  2. 5.trụ cột (của tổ chức)
  3. 6.cột trụ (của quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梁木 nghĩa là gì? · Kaori Dict