學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梅斯梅爾
梅斯梅爾
giản thể:
梅斯梅尔
Méi
sī
méi
ěr
[ㄇㄟˊ ㄙ ㄇㄟˊ ㄦˇ]
MAI TƯ MAI NHĨ
1.
Mesmer (tên)
2.
Franz Anton Mesmer (1734-1815), bác sĩ người Áo đã giới thiệu thuật thôi miên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
梅花
méihuā
hoa mai
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
梅
méi
mận
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
梅
mai, mõ
梅 — đào
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
梅
mai, mõ
梅 — đào
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梅斯梅尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict