梅河口
Méihékǒu
[ㄇㄟˊ ㄏㄜˊ ㄎㄡˇ]
MAI HÀ KHẨU
- 1.Meihekou, thành phố cấp huyện ở Tonghua 通化, Jilin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄇㄟˊ ㄏㄜˊ ㄎㄡˇ]
MAI HÀ KHẨU
