- 1.phản xạ có điều kiện

例句Câu ví dụ
- 1
這幾乎是個條件反射了。
zhè jīhū shì gě tiáojiànfǎnshè le。
Đây gần như là phản xạ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.