學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢測儀
檢測儀
giản thể:
检测仪
jiǎn
cè
yí
[ㄐㄧㄢˇ ㄘㄜˋ ㄧˊ]
KIỂM TRẮC NGHI
1.
cảm biến
2.
máy dò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
預測
yùcè
dự báo
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
測量
cèliáng
khảo sát
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
猜測
cāicè
đoán
測
cè
khảo sát
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
检测仪 nghĩa là gì? · Kaori Dict