學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棕斑鳩
棕斑鳩
giản thể:
棕斑鸠
zōng
bān
jiū
[ㄗㄨㄥ ㄅㄢ ㄐㄧㄡ]
TÔNG BAN CƯU
1.
(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu cười (Spilopelia senegalensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斑點
bāndiǎn
đốm
斑
bān
đốm
棕
zōng
cọ
椶
zōng
biến thể của 棕[zong1]
鳩
jiū
chim cu gáy
一斑
yībān
nghĩa đen: một đốm (trên con báo)
光斑
guāngbān
vết sáng (thiên văn)
屍斑
shībān
vết tử thi
逐字解
Từng chữ trong từ
棕
tông
cây dừa
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
鳩
cưu
chim bồ câu, chim họa mi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棕斑鸠 nghĩa là gì? · Kaori Dict