學華語Kaori Dict

棕額長尾山雀

giản thể: 棕额长尾山雀

zōngéchángwěishānquè

ㄗㄨㄥ ㄜˊ ㄔㄤˊ ㄨㄟˇ ㄕㄢ ㄑㄩㄝˋ

TÔNG NGẠCH TRƯỜNG VĨ SƠN TƯỚC

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ bụi trán hung (Aegithalos iouschistos)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棕額長尾山雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict