學華語Kaori Dict

棲息地

giản thể: 栖息地

ㄑㄧ ㄒㄧ ㄉㄧˋ

THÊ TỨC ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    濕地在生態系統中扮演著凈化水源、防止洪水和侵蝕、為野生動物提供食物和棲息地的重要角色。

    shīdì zài shēngtàixìtǒng zhōng bànyǎn zhe jìnghuà shuǐyuán、 fángzhǐ hóngshuǐ hé qīnshí、 wèi yěshēngdòngwù tígōng shíwù hé qīxīdì de zhòngyào juésè。

    Đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm sạch nguồn nước, ngăn ngừa lũ lụt và xói mòn, đồng thời cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棲息地 nghĩa là gì? · Kaori Dict