學華語Kaori Dict

榮辱與共

giản thể: 荣辱与共

róngrǔyǔgòng

[ㄖㄨㄥˊ ㄖㄨˇ ㄩˇ ㄍㄨㄥˋ]

VINH NHỤC DỮ CỘNG

  1. 1.(bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榮辱與共 nghĩa là gì? · Kaori Dict