- 1.cấu trúc
- 2.cấu hình (không gian)
- 3.sắp xếp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.