學華語Kaori Dict

槍聲

giản thể: 枪声

qiāngshēng

ㄑㄧㄤ ㄕㄥ

THƯƠNG THANH

  1. 1.tiếng nổ
  2. 2.âm thanh bắn
  3. 3.tiếng súng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆認為他聽到了幾聲槍聲。

    Tāngmǔ rènwéi tā tīngdào le jǐ shēng qiāngshēng。

    Tom nghĩ rằng anh ấy đã nghe thấy vài tiếng súng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槍聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict