例句Câu ví dụ
- 1
她努力要當模特。
tā nǔlì yào dāng mótè。
Cô ấy nỗ lực muốn trở thành người mẫu.
- 2
我是演員,不是模特。
wǒ shì yǎnyuán, bùshì mótè。
Tôi là diễn viên, không phải mẫu
- 3
據說她曾經是一個模特兒。
jùshuō tā céngjīng shì yīge mótèr。
Theo lời đồn, cô từng là một người mẫu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
