學華語Kaori Dict

模特

ㄇㄛˊ ㄊㄜˋ

MÔ ĐẶC

  1. 1.người mẫu (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她努力要當模特。

    tā nǔlì yào dāng mótè。

    Cô ấy nỗ lực muốn trở thành người mẫu.

  • 2

    我是演員,不是模特。

    wǒ shì yǎnyuán, bùshì mótè。

    Tôi là diễn viên, không phải mẫu

  • 3

    據說她曾經是一個模特兒。

    jùshuō tā céngjīng shì yīge mótèr。

    Theo lời đồn, cô từng là một người mẫu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模特 nghĩa là gì? · Kaori Dict