學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橫須賀
橫須賀
giản thể:
横须贺
Héng
xū
hè
[ㄏㄥˊ ㄒㄩ ㄏㄜˋ]
HOÀNH TU HẠ
1.
Yokosuka (cảng và căn cứ hải quân trong vịnh Tokyo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
必須
bìxū
phải
祝賀
zhùhè
chúc mừng
橫
héng
ngang
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
橫
hèng
hung dữ và vô lý
慶賀
qìnghè
chúc mừng
須
xū
phải
橫向
héngxiàng
nằm ngang
逐字解
Từng chữ trong từ
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
須
tu, tua
phải, cần thiết
賀
hạ
chúc mừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
横须贺 nghĩa là gì? · Kaori Dict