學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橫拍
橫拍
giản thể:
横拍
héng
pāi
[ㄏㄥˊ ㄆㄞ]
HOÀNH PHÁCH
1.
(bóng chuyền bàn) kiểu cầm vợt kiểu handshake
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拍
pāi
vỗ
拍照
pāizhào
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
橫
héng
ngang
橫
hèng
hung dữ và vô lý
拍賣
pāimài
bán đấu giá
球拍
qiúpāi
vợt
拍戲
pāixì
quay phim
逐字解
Từng chữ trong từ
橫
hoành, hoạnh
ngang, ngang hướng, bên cạnh
拍
phách, phếch
vỗ tay, đập, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
橫排
héngpái
dàn trang ngang (in ấn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橫拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict