學華語Kaori Dict

橫說豎說

giản thể: 横说竖说

héngshuōshùshuō

ㄏㄥˊ ㄕㄨㄛ ㄕㄨˋ ㄕㄨㄛ

HOÀNH THUYẾT THỤ THUYẾT

  1. 1.giải thích đi giải thích lại
  2. 2.lặp đi lặp lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橫說豎說 nghĩa là gì? · Kaori Dict