學華語Kaori Dict

權當

giản thể: 权当

quándāng

ㄑㄩㄢˊ ㄉㄤ

QUYỀN ĐANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們絞盡腦汁想要乾點什麼來換換腦子,放松放松,可是根本就不知道乾什麼好,就這樣想來想去,權當放松了.

    wǒmen jiǎojìnnǎozhī xiǎngyào gān diǎn shénme lái huàn huàn nǎozi , fàngsōng fàngsōng , kěshì gēnběn jiù bùzhī dào gànshénme hǎo , jiù zhèyàng xiǎnglái xiǎng qù , quándāng fàngsōng le .

    Chúng tôi đã cố gắng hết sức để làm điều gì đó để đổi gió, thư giãn, nhưng lại không biết làm gì, cứ suy nghĩ mãi, coi như đã thư giãn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

權當 nghĩa là gì? · Kaori Dict