學華語Kaori Dict

欠款

qiànkuǎn

ㄑㄧㄢˋ ㄎㄨㄢˇ

KHIẾM KHOẢN

  1. 1.nợ tiền
  2. 2.số dư nợ
  3. 3.các khoản nợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的欠款超出了她能夠還的程度。

    tā de qiànkuǎn chāochū le tā nénggòu hái de chéngdù。

    Số tiền nợ của cô ấy vượt quá khả năng trả của cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠款 nghĩa là gì? · Kaori Dict