例句Câu ví dụ
- 1
尤其是在中國北方,包餃子、吃餃子,已經成為大多數家庭歡度除夕的一個重要活動。
yóuqíshì zài Zhōngguó běifāng, bāojiǎozi、 chī jiǎozi, yǐjīng chéngwéi dàduōshù jiātíng huāndù Chúxī de yīge zhòngyào huódòng。
Đặc biệt là ở phía bắc Trung Quốc, việc gói bánh tét và ăn bánh tét đã trở thành một hoạt động quan trọng để các gia đình vui vẻ đón giao thừa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
