款服
kuǎnfú
[ㄎㄨㄢˇ ㄈㄨˊ]
KHOẢN PHỤC
- 1.tuân theo
- 2.làm theo hướng dẫn một cách trung thành
- 3.thú nhận tội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.