- 1.sân khấu ca nhạc
- 2.ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)

例句Câu ví dụ
- 1
這位歌壇巨星受到不少青少年的追捧。
zhèwèi gētán jùxīng shòudào bùshǎo qīngshàonián de zhuīpěng。
Ca sĩ nổi tiếng này được nhiều thiếu niên hâm mộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.