學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐亞喜鵲
歐亞喜鵲
giản thể:
欧亚喜鹊
Ōu
Yà
xǐ
què
[ㄡ ㄧㄚˋ ㄒㄧˇ ㄑㄩㄝˋ]
ÂU Á HỶ THƯỚC
1.
Chim chích chòe châu Âu — (loài chim Trung Quốc) chim chích chòe châu Âu (Pica pica)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
喜愛
xǐài
thích
喜劇
xǐjù
hài kịch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
恭喜
gōngxǐ
chúc mừng
喜事
xǐshì
dịp vui
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
亞
á
Á châu
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
鵲
thước
鹊 — chim sẻ chích chòe
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐亞喜鵲 nghĩa là gì? · Kaori Dict