學華語Kaori Dict

歐亞喜鵲

giản thể: 欧亚喜鹊

Ōuquè

ㄡ ㄧㄚˋ ㄒㄧˇ ㄑㄩㄝˋ

ÂU Á HỶ THƯỚC

  1. 1.Chim chích chòe châu Âu — (loài chim Trung Quốc) chim chích chòe châu Âu (Pica pica)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歐亞喜鵲 nghĩa là gì? · Kaori Dict