學華語Kaori Dict

正經

giản thể: 正经

zhèngjīng

ㄓㄥˋ ㄐㄧㄥ

CHÍNH KINH

TOCFL 6
  1. 1.đoan trang
  2. 2.danh dự
  3. 3.đúng mực
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm túc
  2. 5.theo tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    它們主要的看法其中也有“沒有西裝革履也可以很正經”。

    tāmen zhǔyào de kànfǎ qízhōng yě yǒu “ méiyǒu xīzhuānggélǚ yě kěyǐ hěn zhèngjīng ”。

    Chúng có quan điểm chính là 'không cần mặc áo sơ mi cũng có thể nghiêm túc'.

  • 2

    “好久沒這麼正經地說過話了。”“就是,平時總是說一些傻乎乎的話。”

    “ hǎojiǔ méi zhème zhèngjīng de shuō guò huà le。 ” “ jiùshì, píngshí zǒngshì shuō yīxiē shǎhūhū dehuà。 ”

    'Lâu lắm rồi mới nói chuyện nghiêm túc như vậy.' 'Đúng vậy, thường ngày chỉ nói những câu ngốc nghếch.'

  • 3

    “好久沒有這樣正經地說過話了。”“確實,平時我們就只會說些傻乎乎的話。”

    “ hǎojiǔ méiyǒu zhèyàng zhèngjīng de shuō guò huà le。 ” “ quèshí, píngshí wǒmen jiù zhǐ huì shuō xiē shǎhūhū dehuà。 ”

    'Lâu lắm rồi mình mới nói chuyện nghiêm túc như vậy.' 'Đúng vậy, bình thường chúng ta chỉ nói những câu ngây thơ.'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正經 nghĩa là gì? · Kaori Dict