學華語Kaori Dict

正門

giản thể: 正门

zhèngmén

ㄓㄥˋ ㄇㄣˊ

CHÍNH MÔN

TOCFL 7
  1. 1.cổng chính
  2. 2.cửa chính
  3. 3.cổng vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把正門漆成藍色了。

    wǒ bǎ zhèngmén qī chéng lánsè le。

    Tôi đã sơn cửa chính thành màu xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正門 nghĩa là gì? · Kaori Dict